military issue
Danh từ:
- Vật tư, trang bị quân sự: "military issue" dùng để chỉ các loại hàng hóa, vật dụng như thực phẩm, quần áo, đạn dược, hoặc thiết bị khác được chính phủ hoặc quân đội cấp phát cho binh lính.
- (Những người lính đã nhận được trang bị quân sự gồm quân phục và giày ống.)
- (Khẩu súng trường này là trang bị quân sự tiêu chuẩn cho bộ binh.)
- (Trại có nguồn cung cấp lương thực quân sự đóng gói.)
"standard military issue": trang bị quân sự tiêu chuẩn, được cấp phát rộng rãi trong quân đội.
The M16 rifle is a standard military issue weapon for many armies. (Súng trường M16 là vũ khí quân sự tiêu chuẩn cho nhiều quân đội.)"military-issue" (tính từ ghép): thuộc về hoặc có đặc điểm của trang bị quân sự.
He wore a military-issue jacket that was durable and waterproof. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác kiểu quân sự bền và chống nước.)
Military (tính từ): thuộc về quân đội.
Military training is essential for all recruits. (Huấn luyện quân sự là cần thiết cho tất cả tân binh.)Issue (danh từ): sự phát hành, cấp phát.
The issue of new uniforms will begin next week. (Việc cấp phát quân phục mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
- Government supply: vật tư do chính phủ cung cấp.
- Military equipment: trang thiết bị quân sự.
- Quartermaster stores: kho dự trữ quân nhu.
"military issue gear": đồ dùng, dụng cụ quân sự được cấp phát.
The soldiers were equipped with modern military issue gear. (Những người lính được trang bị đồ dùng quân sự hiện đại.)"military issue clothing": quần áo quân sự được cấp phát.
The military issue clothing is designed for harsh weather conditions. (Quần áo quân sự được thiết kế cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
- "issue an order": ra lệnh (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có liên quan đến nghĩa của "issue" trong quân sự). (Tướng quân ra lệnh tiến quân.)